hen suyễn

hen suyễn

Bé được chẩn đoán mắc bệnh hen suyễn từ nhỏ.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một bệnh mãn tính của đường hô hấp: "hen suyễn" tên gọi của một bệnh gây viêm thu hẹp đường thở, dẫn đến các cơn khó thở, thở khò khè, ho tức ngực. Đây một thuật ngữ y học.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • được chẩn đoán mắc bệnh hen suyễn từ nhỏ.
    • Ông ấy phải luôn mang theo thuốc xịt cơn hen suyễn có thể xuất hiện bất ngờ.
    • Khói bụi phấn hoa những tác nhân phổ biến gây kích phát cơn hen suyễn.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "lên cơn hen suyễn": chỉ trạng thái bệnh bộc phát thành cơn cấp tính.

    • Trời lạnh khiến tôi dễ lên cơn hen suyễn.
  • "kiểm soát hen suyễn": chỉ việc điều trị quản lý bệnh để ngăn ngừa các cơn cấp.

    • Nhờ dùng thuốc đều đặn, anh ấy đã kiểm soát hen suyễn rất tốt.
Biến thể từ gần giống
  • Hen (danh từ): từ ngắn gọn, đồng nghĩa với "hen suyễn", thường dùng trong văn nói.

    • Cháu tôi bị hen, không nên chơi với thú nhồi bông.
  • Suyễn (danh từ): một từ , ít dùng hơn, cũng chỉ bệnh này.

Từ đồng nghĩa
  • Bệnh suyễn: Cách gọi khác của cùng một bệnh.
  • Asthma: Tên gọi quốc tế (tiếng Anh) của bệnh hen suyễn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ danh từ "hen suyễn")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "hen suyễn")